g. r. kirchhoff
A scientist uses a prism to study light, inspired by the work of G. R. Kirchhoff.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gustav Robert Kirchhoff: Nhà vật lý người Đức (1824-1887), người cùng với Bunsen đã tiên phong trong phân tích quang phổ và xây dựng hai định luật chi phối các mạng điện.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Định luật Kirchhoff": Các quy tắc về dòng điện và điện áp trong mạch điện.
- Học sinh cần nắm vững định luật Kirchhoff để giải bài tập về mạch điện.
- "Phân tích quang phổ Kirchhoff-Bunsen": Phương pháp xác định thành phần hóa học thông qua quang phổ.
- Phân tích quang phổ Kirchhoff-Bunsen đã mở ra kỷ nguyên mới trong hóa học phân tích.
Biến thể và từ gần giống
- Kirchhoff (n): Tên họ của nhà vật lý này, thường được dùng để chỉ các định luật hoặc nguyên lý mang tên ông.
- Định luật Kirchhoff (n): Hai định luật nổi tiếng về mạch điện.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý học: Người nghiên cứu về vật lý.
- Người tiên phong: Người đi đầu trong một lĩnh vực.
Các cụm từ liên quan
- Định luật dòng điện Kirchhoff (n): Nguyên tắc về bảo toàn dòng điện trong mạch.
- Định luật điện áp Kirchhoff (n): Nguyên tắc về bảo toàn điện áp trong vòng kín.
Thành ngữ liên quan
- "Theo bước chân Kirchhoff": Noi gương hoặc học hỏi từ những đóng góp của Kirchhoff.
- Nhiều nhà khoa học trẻ đã theo bước chân Kirchhoff để nghiên cứu về quang phổ.